豆瓣魚 đậu biện ngư Hán Việt: đậu biện ngư Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 瓣 (biện) + 魚 (ngư)Hán Việtđậu biện ngưCấu tạo豆 + 瓣 + 魚 · đậu + biện + ngư nghĩa thành phần: đậu + biện + ngư Nghĩa EngCihui 豆瓣魚 òubànyú n. fish simmered in soy sauce and chili bean paste