豆石介目 đậu thạch giới mục Hán Việt: đậu thạch giới mục Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 石 (thạch) + 介 (giới) + 目 (mục)Hán Việtđậu thạch giới mụcCấu tạo豆 + 石 + 介 + 目 · đậu + thạch + giới + mục nghĩa thành phần: đậu + thạch + giới + mục