豆腐塊 đậu hủ khối Hán Việt: đậu hủ khối Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + 塊 (khối)Hán Việtđậu hủ khốiCấu tạo豆 + 腐 + 塊 · đậu + hủ + khối nghĩa thành phần: đậu + hủ + khối Nghĩa EngCihui 豆腐塊 òufǔkuài <coll.> n. 1. beancurd cube 2. a tiny article published in a periodical M:²kuài