豆腐帳

đậu hủ trướng

Hán Việt: đậu hủ trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (đậu) + (hủ) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豆腐帳 òufuzhàng n. enumeration of facts without deep analysis M:¹běn