豆腐房 dòu fu fáng · đậu hủ phòng Hán Việt: đậu hủ phòng · Pinyin: dòu fu fáng Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + 房 (phòng)Pinyindòu fu fángHán Việtđậu hủ phòngCấu tạo豆 + 腐 + 房 · đậu + hủ + phòng nghĩa thành phần: đậu + hủ + phòng Nghĩa EngCihui 豆腐房 òufufáng p.w. tofu/beancurd factory M:¹jiā