豆花水 đậu hoa thủy Hán Việt: đậu hoa thủy Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 花 (hoa) + 水 (thủy)Hán Việtđậu hoa thủyCấu tạo豆 + 花 + 水 · đậu + hoa + thủy nghĩa thành phần: đậu + hoa + thủy