豆芽兒

dòu yá érđậu nha nhi

Hán Việt: đậu nha nhi · Pinyin: dòu yá ér

Tổng quan

cây giá; cọng giá

新华 · Tân Hoa Đại lục

蔬菜,用黄豆、黑豆或绿豆过水发芽而成,芽长二三寸。也叫豆芽菜。

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 芽 (nha) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá: cây giá/cọng giá
  • Biên soạn ►See dòuyá

Eng

  • Cihui 豆芽兒 òuyár ►See dòuyá

Từ liên quan

Gần nghĩa

豆芽菜 · 豆芽 · 芽儿