豆苗兒 đậu miêu nhi Hán Việt: đậu miêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 苗 (miêu) + 兒 (nhi)Hán Việtđậu miêu nhiCấu tạo豆 + 苗 + 兒 · đậu + miêu + nhi nghĩa thành phần: đậu + miêu + nhi Nghĩa EngCihui 豆苗兒 òumiáor ►See ²dòumiáo