豆萁燃豆 dòu qí rán dòu · đậu ki nhiên đậu Hán Việt: đậu ki nhiên đậu · Pinyin: dòu qí rán dòu Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 萁 (ki) + 燃 (nhiên) + 豆 (đậu)Pinyindòu qí rán dòuHán Việtđậu ki nhiên đậuCấu tạo豆 + 萁 + 燃 + 豆 · đậu + ki + nhiên + đậu nghĩa thành phần: đậu + ki + nhiên + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻兄弟相残。