豆餅肥 dòu bǐng féi · đậu bính phì Hán Việt: đậu bính phì · Pinyin: dòu bǐng féi Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 餅 (bính) + 肥 (phì)Pinyindòu bǐng féiHán Việtđậu bính phìCấu tạo豆 + 餅 + 肥 · đậu + bính + phì nghĩa thành phần: đậu + bính + phì