豇豆紅 jiāng dòu hóng · giang đậu hồng Hán Việt: giang đậu hồng · Pinyin: jiāng dòu hóng Tổng quan Cấu tạo: 豇 (giang) + 豆 (đậu) + 紅 (hồng)Pinyinjiāng dòu hóngHán Việtgiang đậu hồngCấu tạo豇 + 豆 + 紅 · giang + đậu + hồng nghĩa thành phần: giang + đậu + hồng