岂念旧恶 qǐ niàn jiù è · khởi niệm cựu ác Hán Việt: khởi niệm cựu ác · Pinyin: qǐ niàn jiù è Tổng quan Cấu tạo: 岂 (khởi) + 念 (niệm) + 旧 (cựu) + 恶 (ác)Pinyinqǐ niàn jiù èHán Việtkhởi niệm cựu ácCấu tạo岂 + 念 + 旧 + 恶 · khởi + niệm + cựu + ác nghĩa thành phần: khởi + niệm + cựu + ác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豈,怎麼。「豈念舊惡」猶「不念舊惡」。見「不念舊惡」條。