豈有他哉 qǐ yǒu tā zāi · khởi hữu tha tai Hán Việt: khởi hữu tha tai · Pinyin: qǐ yǒu tā zāi Tổng quan Cấu tạo: 豈 (khởi) + 有 (hữu) + 他 (tha) + 哉 (tai)Pinyinqǐ yǒu tā zāiHán Việtkhởi hữu tha taiCấu tạo豈 + 有 + 他 + 哉 · khởi + hữu + tha + tai nghĩa thành phần: khởi + hữu + tha + tai