豌豆湯 wān dòu tāng · oản đậu thang Hán Việt: oản đậu thang · Pinyin: wān dòu tāng Tổng quan Cấu tạo: 豌 (oản) + 豆 (đậu) + 湯 (thang)Pinyinwān dòu tāngHán Việtoản đậu thangCấu tạo豌 + 豆 + 湯 · oản + đậu + thang nghĩa thành phần: oản + đậu + thang