豎向力 thụ hướng lực Hán Việt: thụ hướng lực Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 向 (hướng) + 力 (lực)Hán Việtthụ hướng lựcCấu tạo豎 + 向 + 力 · thụ + hướng + lực nghĩa thành phần: thụ + hướng + lực Nghĩa EngCihui 豎向力 hùxiànglì n. vertical force