豎心兒 thụ tâm nhi Hán Việt: thụ tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việtthụ tâm nhiCấu tạo豎 + 心 + 兒 · thụ + tâm + nhi nghĩa thành phần: thụ + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 豎心兒 hùxīnr ►See ¹shùxīn