豎着錨 thụ trứ miêu Hán Việt: thụ trứ miêu Tổng quan (hàng hải) thẳng xuống, thẳng đứng Cấu tạo: 豎 (thụ) + 着 (trứ) + 錨 (miêu)Hán Việtthụ trứ miêuCấu tạo豎 + 着 + 錨 · thụ + trứ + miêu nghĩa thành phần: thụ + trứ + miêu Nghĩa ViệtCihui (hàng hải) thẳng xuống, thẳng đứng