豎立着

thụ lập trứ

Hán Việt: thụ lập trứ

Tổng quan

đứng thẳng; đứng, thẳng đứng, (toán học) thẳng góc, vuông góc, ngay thẳng, chính trực, liêm khiết, đứng, thẳng đứng, trụ đứng, cột, (như) upright_piano

Cấu tạo: (thụ) + (lập) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng thẳng; đứng, thẳng đứng, (toán học) thẳng góc, vuông góc, ngay thẳng, chính trực, liêm khiết, đứng, thẳng đứng, trụ đứng, cột, (như) upright_piano