豎豹尾 shù bào wěi · thụ báo vĩ Hán Việt: thụ báo vĩ · Pinyin: shù bào wěi Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 豹 (báo) + 尾 (vĩ)Pinyinshù bào wěiHán Việtthụ báo vĩCấu tạo豎 + 豹 + 尾 · thụ + báo + vĩ nghĩa thành phần: thụ + báo + vĩ