豎起來 thụ khởi lai Hán Việt: thụ khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthụ khởi laiCấu tạo豎 + 起 + 來 · thụ + khởi + lai nghĩa thành phần: thụ + khởi + lai