豎道兒 thụ đạo nhi Hán Việt: thụ đạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Hán Việtthụ đạo nhiCấu tạo豎 + 道 + 兒 · thụ + đạo + nhi nghĩa thành phần: thụ + đạo + nhi Nghĩa EngCihui 豎道兒 hùdàor ►See ¹shùdào