丰上削下 phong thượng tước hạ Hán Việt: phong thượng tước hạ Tổng quan Cấu tạo: 丰 (phong) + 上 (thượng) + 削 (tước) + 下 (hạ)Hán Việtphong thượng tước hạCấu tạo丰 + 上 + 削 + 下 · phong + thượng + tước + hạ nghĩa thành phần: phong + thượng + tước + hạ