豐產田

phong sản điền

Hán Việt: phong sản điền

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (sản) + (điền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豐產田 ēngchǎntián n. 1. high-yield plot 2. bumper harvest field