豐田車隊 fēng tián chē duì · phong điền xa đội Hán Việt: phong điền xa đội · Pinyin: fēng tián chē duì Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 田 (điền) + 車 (xa) + 隊 (đội)Pinyinfēng tián chē duìHán Việtphong điền xa độiCấu tạo豐 + 田 + 車 + 隊 · phong + điền + xa + đội nghĩa thành phần: phong + điền + xa + đội