豐碩
phong thạc
Hán Việt: phong thạc · Pinyin: fēng shuò
Tổng quan
dồi dào | to lớn | phong phú (về tài nguyên v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui dồi dào | to lớn | phong phú (về tài nguyên v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豐富而盛大。如:「這次展覽會的成果豐碩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (果实)又多又大(多用于抽象事物):~的成果。
Eng
- CC-CEDICT plentiful; substantial; rich (in resources etc)
- Cihui plentiful; substantial; rich (in resources etc)