丰食美衣

fēng shí měi yī phong thực mĩ y

Hán Việt: phong thực mĩ y · Pinyin: fēng shí měi yī

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thực) + (mĩ) + (y)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「豐衣足食」。見「豐衣足食」條。01.清.梁章鉅《歸田瑣記.卷七.縫人》:「浦人風尚節儉,士大夫率不屑豐食美衣,即素封家亦然,惟長年製衣不倦。」