豔山姜 diễm san khương Hán Việt: diễm san khương Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 山 (san) + 姜 (khương)Hán Việtdiễm san khươngCấu tạo豔 + 山 + 姜 · diễm + san + khương nghĩa thành phần: diễm + san + khương Nghĩa EngCihui 艷山姜 ànshānjiāng n. shellflower; torch ginger