豔陽年 yàn yáng nián · diễm dương niên Hán Việt: diễm dương niên · Pinyin: yàn yáng nián Tổng quan Cấu tạo: 豔 (diễm) + 陽 (dương) + 年 (niên)Pinyinyàn yáng niánHán Việtdiễm dương niênCấu tạo豔 + 陽 + 年 · diễm + dương + niên nghĩa thành phần: diễm + dương + niên