豕負塗 shǐ fù tú · thỉ phụ đồ Hán Việt: thỉ phụ đồ · Pinyin: shǐ fù tú Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 負 (phụ) + 塗 (đồ)Pinyinshǐ fù túHán Việtthỉ phụ đồCấu tạo豕 + 負 + 塗 · thỉ + phụ + đồ nghĩa thành phần: thỉ + phụ + đồ