豕韋氏 shǐ wéi shì · thỉ vi thị Hán Việt: thỉ vi thị · Pinyin: shǐ wéi shì Tổng quan Cấu tạo: 豕 (thỉ) + 韋 (vi) + 氏 (thị)Pinyinshǐ wéi shìHán Việtthỉ vi thịCấu tạo豕 + 韋 + 氏 · thỉ + vi + thị nghĩa thành phần: thỉ + vi + thị