豚尾獼猴 tún wěi mí hóu · đồn vĩ mi hầu Hán Việt: đồn vĩ mi hầu · Pinyin: tún wěi mí hóu Tổng quan Cấu tạo: 豚 (đồn) + 尾 (vĩ) + 獼 (mi) + 猴 (hầu)Pinyintún wěi mí hóuHán Việtđồn vĩ mi hầuCấu tạo豚 + 尾 + 獼 + 猴 · đồn + vĩ + mi + hầu nghĩa thành phần: đồn + vĩ + mi + hầu