象乞丐 xiàng qǐ gài · tượng khất cái Hán Việt: tượng khất cái · Pinyin: xiàng qǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 乞 (khất) + 丐 (cái)Pinyinxiàng qǐ gàiHán Việttượng khất cáiCấu tạo象 + 乞 + 丐 · tượng + khất + cái nghĩa thành phần: tượng + khất + cái