象大蒜 xiàng dà suàn · tượng đại toán Hán Việt: tượng đại toán · Pinyin: xiàng dà suàn Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 大 (đại) + 蒜 (toán)Pinyinxiàng dà suànHán Việttượng đại toánCấu tạo象 + 大 + 蒜 · tượng + đại + toán nghĩa thành phần: tượng + đại + toán