象寶 tượng bảo Hán Việt: tượng bảo Tổng quan (動物)轉輪聖王七寶之一。為乘駕而感得象之最勝也。☸ Cấu tạo: 象 (tượng) + 宝 (bảo)Hán Việttượng bảoCấu tạo象 + 宝 · tượng + bảo nghĩa thành phần: tượng + bảo Nghĩa ViệtCihui (動物)轉輪聖王七寶之一。為乘駕而感得象之最勝也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷