象形奪名 xiàng xíng duó míng · tượng hình đoạt danh Hán Việt: tượng hình đoạt danh · Pinyin: xiàng xíng duó míng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 形 (hình) + 奪 (đoạt) + 名 (danh)Pinyinxiàng xíng duó míngHán Việttượng hình đoạt danhCấu tạo象 + 形 + 奪 + 名 · tượng + hình + đoạt + danh nghĩa thành phần: tượng + hình + đoạt + danh