象徵物

tượng trưng vật

Hán Việt: tượng trưng vật

Tổng quan

sự chỉ; số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu, (y học) sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc)

Cấu tạo: (tượng) + (trưng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chỉ; số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu, (y học) sự chỉ dẫn (về cách dùng thuốc)