象數之學 tượng sổ chi học Hán Việt: tượng sổ chi học Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 數 (sổ) + 之 (chi) + 學 (học)Hán Việttượng sổ chi họcCấu tạo象 + 數 + 之 + 學 · tượng + sổ + chi + học nghĩa thành phần: tượng + sổ + chi + học Nghĩa EngCihui 象數之學 iàngshùzhīxué n. study of the Eight Trigrams in Book of Changes