象棋手

tượng kì thủ

Hán Việt: tượng kì thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (kì) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 象棋手 iàngqíshǒu n. Chinese-chess player M:ge/¹míng/²wèi