象海豹

xiàng hǎi bào tượng hải báo

Hán Việt: tượng hải báo · Pinyin: xiàng hǎi bào

Tổng quan

hải cẩu voi

Cấu tạo: (tượng) + (hải) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải cẩu voi

Eng

  • CC-CEDICT elephant seal
  • Cihui elephant seal

ja

  • JMdict elephant seal (Mirounga spp.)