象牙塔

xiàng yá tǎ tượng nha tháp

Hán Việt: tượng nha tháp · Pinyin: xiàng yá tǎ

Tổng quan

tháp ngà

Cấu tạo: (tượng) + (nha) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp ngà

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本是法國批評家聖博甫對詩人威尼的評語。後比喻脫離現實的理想生活。也稱為「藝術之宮」。

Eng

  • CC-CEDICT ivory tower
  • Cihui ivory tower