象牙色 xiàng yá sè · tượng nha sắc Hán Việt: tượng nha sắc · Pinyin: xiàng yá sè Tổng quan màu ngà Cấu tạo: 象 (tượng) + 牙 (nha) + 色 (sắc)Pinyinxiàng yá sèHán Việttượng nha sắcCấu tạo象 + 牙 + 色 · tượng + nha + sắc nghĩa thành phần: tượng + nha + sắc Nghĩa ViệtCihui màu ngàjaJMdict ivory-white