象牙質
tượng nha chất
Hán Việt: tượng nha chất
Tổng quan
ngà răng: men răng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngà răng; men răng。牙質(2. )。
- Cihui ngà răng: men răng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 正式名稱為「牙本質」。構成齒冠內層及牙根大部分的齒質,由羥磷灰石、有機質以及水分所組成,呈淡黃色。
Eng
- Cihui 象牙質 iàngyázhì n. <phys.> dentine ◆attr. (made of) ivory
ja
- JMdict dentin|dentine