象狗的 tượng cẩu đích Hán Việt: tượng cẩu đích Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 狗 (cẩu) + 的 (đích)Hán Việttượng cẩu đíchCấu tạo象 + 狗 + 的 · tượng + cẩu + đích nghĩa thành phần: tượng + cẩu + đích