象猴子 xiàng hóu zi · tượng hầu tử Hán Việt: tượng hầu tử · Pinyin: xiàng hóu zi Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 猴 (hầu) + 子 (tử)Pinyinxiàng hóu ziHán Việttượng hầu tửCấu tạo象 + 猴 + 子 · tượng + hầu + tử nghĩa thành phần: tượng + hầu + tử