象眼兒

xiàng yǎn ér tượng nhãn nhi

Hán Việt: tượng nhãn nhi · Pinyin: xiàng yǎn ér

Tổng quan

hình thoi

Cấu tạo: (tượng) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình thoi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斜象眼儿;菱形。