象絲的 tượng ti đích Hán Việt: tượng ti đích Tổng quan nhỏ như sợi chỉ Cấu tạo: 象 (tượng) + 絲 (ti) + 的 (đích)Hán Việttượng ti đíchCấu tạo象 + 絲 + 的 · tượng + ti + đích nghĩa thành phần: tượng + ti + đích Nghĩa ViệtCihui nhỏ như sợi chỉ