象網的

tượng võng đích

Hán Việt: tượng võng đích

Tổng quan

có mắt lưới, có mạng lưới

Cấu tạo: (tượng) + (võng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mắt lưới, có mạng lưới