象老鼠 xiàng lǎo shǔ · tượng lão thử Hán Việt: tượng lão thử · Pinyin: xiàng lǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Pinyinxiàng lǎo shǔHán Việttượng lão thửCấu tạo象 + 老 + 鼠 · tượng + lão + thử nghĩa thành phần: tượng + lão + thử