象膿的 tượng nùng đích Hán Việt: tượng nùng đích Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 膿 (nùng) + 的 (đích)Hán Việttượng nùng đíchCấu tạo象 + 膿 + 的 · tượng + nùng + đích nghĩa thành phần: tượng + nùng + đích