象薊的 tượng kế đích Hán Việt: tượng kế đích Tổng quan có gai, mọc đầy cúc gai Cấu tạo: 象 (tượng) + 薊 (kế) + 的 (đích)Hán Việttượng kế đíchCấu tạo象 + 薊 + 的 · tượng + kế + đích nghĩa thành phần: tượng + kế + đích Nghĩa ViệtCihui có gai, mọc đầy cúc gai